TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Anh

unterer kühlpunkt

5 temperature

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

lower annealing point

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

lower annealing temperature

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

strain point

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Đức

unterer kühlpunkt

untere Entspannungstemperatur

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

unterer Kühlpunkt

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Pháp

unterer kühlpunkt

point de trempe

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

température inférieure de recuisson

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

température inférieure de recuit

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

untere Entspannungstemperatur,unterer Kühlpunkt /INDUSTRY,INDUSTRY-METAL/

[DE] untere Entspannungstemperatur; unterer Kühlpunkt

[EN] 5 temperature; lower annealing point; lower annealing temperature; strain point

[FR] point de trempe; température inférieure de recuisson; température inférieure de recuit