TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

pupinisieren

lắp cuộn pupin

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Anh

pupinisieren

coil loading

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

coil-loading

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pupin coil loading

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pupinisation

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pupinization

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Đức

pupinisieren

pupinisieren

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Bespulung

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Pháp

pupinisieren

charge par bobine

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pupinisation

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pupinisation d'un câble

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Bespulung,Pupinisieren /ENG-ELECTRICAL/

[DE] Bespulung; Pupinisieren

[EN] coil loading; coil-loading; pupin coil loading; pupinisation; pupinization

[FR] charge par bobine; pupinisation; pupinisation d' un câble

Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

pupinisieren /(sw. V.; hat) [theo tên của nhà kỹ thuật điện người Mỹ M. Pupin (1858-1935)] (Femspr.)/

lắp cuộn pupin;