TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Anh

nietabstand

rivet space

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

rivet pitch

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

rivet spacing

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Đức

nietabstand

nietabstand

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Nietteilung

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Pháp

nietabstand

pas de rivet

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

espacement des rivets

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

pas des rivets

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

écartement des rivets

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

nietabstand /ENG-MECHANICAL/

[DE] nietabstand

[EN] rivet space

[FR] pas de rivet

Nietabstand,Nietteilung /ENG-MECHANICAL/

[DE] Nietabstand; Nietteilung

[EN] rivet pitch; rivet spacing

[FR] espacement des rivets; pas des rivets; écartement des rivets